lao tư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cụm từ viết tắt của "lao động và tư sản": Chỉ hai giai cấp chính trong xã hội theo lý thuyết kinh tế - chính trị, gồm người lao động (công nhân) và giới tư sản (chủ sở hữu tư liệu sản xuất).
- Mối quan hệ giữa hai giai cấp: Thường dùng để nói về sự hợp tác hoặc mâu thuẫn lợi ích giữa người lao động và giới tư bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chính sách kinh tế mới nhằm mục tiêu lao tư lưỡng lợi. (Chính sách kinh tế mới nhằm mục tiêu cả lao động và tư sản đều được lợi.)
- Vấn đề lao tư là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về kinh tế chính trị. (Vấn đề lao động và tư sản là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về kinh tế chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lao tư lưỡng lợi": Cụm từ cố định, chỉ một chính sách hoặc tình huống trong đó cả người lao động và giới tư sản đều thu được lợi ích. Đây là khái niệm quan trọng trong một số học thuyết kinh tế.
- Mô hình hợp tác xã hướng tới mục tiêu lao tư lưỡng lợi. (Mô hình hợp tác xã hướng tới mục tiêu cả lao động và tư bản cùng có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lao động (danh từ): Chỉ sức lao động, người lao động; hoặc hành động làm việc.
- Tư sản (danh từ): Giai cấp tư sản, những người sở hữu tư liệu sản xuất và của cải.
- Tư bản (danh từ): Vốn, tài sản dùng để đầu tư sinh lời; thường dùng thay thế cho "tư sản" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Công tư (danh từ): Công nhân và tư sản (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Chủ - thợ (danh từ): Chủ (tư sản) và thợ (công nhân), thường dùng trong ngữ cảnh nói về quan hệ tại nơi làm việc.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ ngữ lịch sử/chuyên ngành: "Lao tư" là một thuật ngữ chính trị - kinh tế, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lý luận, phân tích xã hội hoặc văn cảnh lịch sử. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sắc thái: Từ này mang tính trung lập về mặt học thuật, nhưng tùy ngữ cảnh, nó có thể hàm ý về sự hợp tác hoặc mâu thuẫn giữa hai giai cấp.
- "Lao động và tư sản" nói tắt. Lao tư lưỡng lợi. Lao động và tư sản cùng được lợi.